(văn) xắn tay áo hành động; hăng hái xông vào việc
Anh ấy xắn tay áo lên, sẵn sàng chiến đấu.
(văn) xắn tay áo hành động; hăng hái xông vào việc
Anh ấy xắn tay áo lên, sẵn sàng chiến đấu.
(văn) xắn tay áo hành động; hăng hái xông vào việc
(văn) xắn tay áo hành động; hăng hái xông vào việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.