- 大đại(to lớn, người dang tay chân)
- 卉hủy(cỏ cây nói chung)
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy trốn tán loạn; tháo chạy tứ tán
Kẻ địch bỏ chạy tán loạn.
chạy loạn; chạy tứ tán
chạy tán loạn; lan tràn khắp nơi
Nước lũ tràn lan, nhấn chìm làng mạc.
chạy trốn tán loạn; tháo chạy tứ tán
Kẻ địch bỏ chạy tán loạn.
chạy loạn; chạy tứ tán
chạy tán loạn; lan tràn khắp nơi
Nước lũ tràn lan, nhấn chìm làng mạc.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
chạy trốn tán loạn; tháo chạy tứ tán
chạy trốn tán loạn; tháo chạy tứ tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.