- 丬tường(mảnh gỗ, vách)
- 夕tịch(buổi tối)
- 大đại(lớn, vĩ đại)
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
giải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
中给予表现好或成绩优秀的人的礼物或金钱gěiyǔ biǎoxiàn hǎo huò chéngjì yōuxiù de rén de lǐwù huò jīnqián
Anh ấy đạt giải nhất, vì vậy đã nhận được phần thưởng.
khen thưởng; tuyên dương; khuyến khích
中表示赞同、称赞或鼓励某人biǎoshì zànwéi、chēngzàn huò gǔlì mǒurén
Giáo viên khen học sinh.
thưởng; trao thưởng; giải thưởng
中给予人金钱或物品作为表扬或鼓励gěiyǔ rén jīnqián huò wùpǐn zuòwéi biǎoshang huò gǔlì
Anh ấy đã được thưởng.
giải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
中给予表现好或成绩优秀的人的礼物或金钱gěiyǔ biǎoxiàn hǎo huò chéngjì yōuxiù de rén de lǐwù huò jīnqián
Anh ấy đạt giải nhất, vì vậy đã nhận được phần thưởng.
khen thưởng; tuyên dương; khuyến khích
中表示赞同、称赞或鼓励某人biǎoshì zànwéi、chēngzàn huò gǔlì mǒurén
Giáo viên khen học sinh.
thưởng; trao thưởng; giải thưởng
中给予人金钱或物品作为表扬或鼓励gěiyǔ rén jīnqián huò wùpǐn zuòwéi biǎoshang huò gǔlì
Anh ấy đã được thưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.