- 丬tường(mảnh gỗ, vách)
- 夕tịch(buổi tối)
- 大đại(lớn, vĩ đại)
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
giải thưởng lớn; đại giải
中为表示赞扬或庆祝而给予的礼物wèi biǎoshì zànnyáng huò qìngzhù érhuò jǐyǔ de lǐwù
Anh ấy đã nhận được một giải thưởng.
giải thưởng lớn; đại giải
Anh ấy đã thắng giải thưởng.
giải thưởng lớn; đại giải
中为表示赞扬或庆祝而给予的礼物wèi biǎoshì zànnyáng huò qìngzhù érhuò jǐyǔ de lǐwù
Anh ấy đã nhận được một giải thưởng.
giải thưởng lớn; đại giải
Anh ấy đã thắng giải thưởng.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
giải thưởng lớn; đại giải
giải thưởng lớn; đại giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.