- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
mẹo vặt; thủ thuật; (khẩu) bao cao su
Anh ấy có rất nhiều phương pháp.
thủ thuật cũ; mẹo cũ; (khẩu) bao cao su
Anh ấy luôn dùng những mánh cũ rích đó.
(lóng) bao cao su
Trong túi anh ấy có bao cao su.
mẹo vặt; thủ thuật; (khẩu) bao cao su
Anh ấy có rất nhiều phương pháp.
thủ thuật cũ; mẹo cũ; (khẩu) bao cao su
Anh ấy luôn dùng những mánh cũ rích đó.
(lóng) bao cao su
Trong túi anh ấy có bao cao su.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.