- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bộ quần áo; bộ com lê
Bộ đồ này rất đẹp.
bộ quần áo; bộ com lê
Bộ đồ này rất đẹp.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
bộ quần áo; bộ com lê
bộ quần áo; bộ com lê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.