- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
rút tiền mặt; quy đổi tài sản thành tiền mặt
Anh ấy muốn chuyển cổ phiếu thành tiền mặt.
rút tiền mặt; chuyển đổi thành tiền mặt
Anh ấy muốn rút tiền mặt từ cổ phiếu.
rút tiền mặt; quy đổi tài sản thành tiền mặt
Anh ấy muốn chuyển cổ phiếu thành tiền mặt.
rút tiền mặt; chuyển đổi thành tiền mặt
Anh ấy muốn rút tiền mặt từ cổ phiếu.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
rút tiền mặt; quy đổi tài sản thành tiền mặt
rút tiền mặt; quy đổi tài sản thành tiền mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.