- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
(khẩu) nịnh nọt; tâng bốc; làm thân
Anh ấy rất giỏi trong việc tạo mối quan hệ.
tâng bốc để lấy lòng; nịnh nọt để được lợi
Anh ấy thích nịnh bợ.
(khẩu) nịnh nọt; tâng bốc; làm thân
Anh ấy rất giỏi trong việc tạo mối quan hệ.
tâng bốc để lấy lòng; nịnh nọt để được lợi
Anh ấy thích nịnh bợ.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
(khẩu) nịnh nọt; tâng bốc; làm thân
(khẩu) nịnh nọt; tâng bốc; làm thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.