- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản
Bức tranh này được in bằng kỹ thuật in chồng màu.
in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản
Bức tranh này được in bằng kỹ thuật in chồng màu.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản
in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.