- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
chiêu thức; thủ thuật quen thuộc; mánh khóe
Bộ võ này rất khó học.
mánh lới; chiêu trò; công thức quen thuộc
Đây là chiêu trò của anh ấy.
chiêu thức quen thuộc; mánh lới; (khẩu) chiêu trò
Sáo lộ này rất phổ biến.
chiêu thức; thủ thuật quen thuộc; mánh khóe
Bộ võ này rất khó học.
mánh lới; chiêu trò; công thức quen thuộc
Đây là chiêu trò của anh ấy.
chiêu thức quen thuộc; mánh lới; (khẩu) chiêu trò
Sáo lộ này rất phổ biến.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
chiêu thức; thủ thuật quen thuộc; mánh khóe
chiêu thức; thủ thuật quen thuộc; mánh khóe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Cái sáo lộ này rất phổ biến.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Cái sáo lộ này rất phổ biến.