- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
thắng ngựa; buộc dây vào ngựa
Anh ấy biết cách buộc dây cương ngựa.
thả dây thừng bắt ngựa; tròng dây vào ngựa
Anh ấy biết cách bắt ngựa.
thắng ngựa; buộc dây vào ngựa
Anh ấy biết cách buộc dây cương ngựa.
thả dây thừng bắt ngựa; tròng dây vào ngựa
Anh ấy biết cách bắt ngựa.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
thắng ngựa; buộc dây vào ngựa
thắng ngựa; buộc dây vào ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.