rót rượu tế người chết; tế lễ
Anh ấy rót rượu cúng người đã khuất.
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
Đặt nền móng.
sửa chữa; tu sửa
rót rượu tế người chết; tế lễ
Anh ấy rót rượu cúng người đã khuất.
giải quyết xong; hoàn tất; dứt điểm
Đặt nền móng.
sửa chữa; tu sửa
rót rượu tế người chết; tế lễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.