- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm
Cô ấy thích mua đồ xa xỉ.
hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm
Cô ấy thích mua đồ xa xỉ.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm
hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.