- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Đó chỉ là một hy vọng xa vời.
kỳ vọng quá mức; ảo vọng; đòi hỏi quá cao
Bạn đừng nên kỳ vọng quá nhiều.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Đó chỉ là một hy vọng xa vời.
kỳ vọng quá mức; ảo vọng; đòi hỏi quá cao
Bạn đừng nên kỳ vọng quá nhiều.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
mong muốn quá mức; kỳ vọng xa vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.