- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
diễn viên nữ; (cũ) nữ diễn viên
Cô ấy là một nữ diễn viên.
diễn viên phim người lớn; diễn viên AV (nữ)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
diễn viên nữ; (cũ) nữ diễn viên
Cô ấy là một nữ diễn viên.
diễn viên phim người lớn; diễn viên AV (nữ)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
diễn viên nữ; (cũ) nữ diễn viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.