- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
Nhà vệ sinh nữ ở tầng hai.
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
Nhà vệ sinh nữ ở tầng hai.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.