- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(khẩu) lesbian; con gái đồng tính
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
(khẩu) lesbian; con gái đồng tính
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(khẩu) lesbian; con gái đồng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.