- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ; nữ; con gái
Các chị em phụ nữ, chúng ta cùng nhau cố gắng!
nữ; phụ nữ; con gái
nữ đồng bào; chị em đồng bào
Các nữ đồng bào, chúng ta cùng nhau cố gắng!
phụ nữ; nữ; con gái
Các chị em phụ nữ, chúng ta cùng nhau cố gắng!
nữ; phụ nữ; con gái
nữ đồng bào; chị em đồng bào
Các nữ đồng bào, chúng ta cùng nhau cố gắng!
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
phụ nữ; nữ; con gái
phụ nữ; nữ; con gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.