- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
khách nữ; khách phụ nữ
Chào mừng quý khách nữ đến!
khách nữ; khách phụ nữ
Chào mừng quý khách nữ đến!
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
khách nữ; khách phụ nữ
khách nữ; khách phụ nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.