- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nữ tướng; nữ anh hùng
Cô ấy là một nữ tướng.
nữ tướng; (bóng) người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình
nữ tướng; nữ anh hùng
Cô ấy là một nữ tướng.
nữ tướng; (bóng) người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
nữ tướng; nữ anh hùng
nữ tướng; nữ anh hùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.