- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
Quần áo nữ ở cửa hàng này rất đẹp.
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
Quần áo nữ ở cửa hàng này rất đẹp.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.