- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cây đinh lăng; cây nữ trinh (chi Ligustrum)
Nữ trinh là một loại cây phổ biến.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cây đinh lăng; cây nữ trinh (chi Ligustrum)
Nữ trinh là một loại cây phổ biến.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cây đinh lăng; cây nữ trinh (chi Ligustrum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.