- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bóng đá nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng đá nữ.
bóng đá nữ; đội bóng đá nữ
Đội tuyển bóng đá nữ Trung Quốc rất tuyệt.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bóng đá nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng đá nữ.
bóng đá nữ; đội bóng đá nữ
Đội tuyển bóng đá nữ Trung Quốc rất tuyệt.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bóng đá nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.