- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(lóng) nữ sinh trung học phổ thông; nữ sinh cấp 3
Cô ấy là một nữ sinh cấp ba.
trường trung học nữ sinh
Cô ấy học ở một trường cấp ba nữ sinh.
(lóng) nữ sinh trung học phổ thông; nữ sinh cấp 3
Cô ấy là một nữ sinh cấp ba.
trường trung học nữ sinh
Cô ấy học ở một trường cấp ba nữ sinh.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
(lóng) nữ sinh trung học phổ thông; nữ sinh cấp 3
(lóng) nữ sinh trung học phổ thông; nữ sinh cấp 3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.