- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
giọng soprano (nữ cao)
Cô ấy là một nữ cao âm nổi tiếng.
giọng soprano (nữ cao)
Cô ấy là một nữ cao âm nổi tiếng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giọng soprano (nữ cao)
giọng soprano (nữ cao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.