- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nô dịch hóa; nô hóa; làm cho khuất phục
Họ cố gắng nô dịch người dân.
nô dịch hóa; nô hóa; làm cho khuất phục
Họ cố gắng nô dịch người dân.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nô dịch hóa; nô hóa; làm cho khuất phục
nô dịch hóa; nô hóa; làm cho khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.