- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
chó con còn bú; (lóng) trai trẻ ngoan ngoãn phụ thuộc bạn gái
Chú chó con này rất đáng yêu.
chó con còn bú; (lóng) trai trẻ ngoan ngoãn phụ thuộc bạn gái
Chú chó con này rất đáng yêu.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó con còn bú; (lóng) trai trẻ ngoan ngoãn phụ thuộc bạn gái
chó con còn bú; (lóng) trai trẻ ngoan ngoãn phụ thuộc bạn gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.