- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
mèo con sơ sinh; mèo con còn bú
Con mèo con này rất dễ thương.
mèo con sơ sinh; mèo con còn bú
Con mèo con này rất dễ thương.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
mèo con sơ sinh; mèo con còn bú
mèo con sơ sinh; mèo con còn bú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.