- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngày nay; bây giờ; hiện nay
中现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè
Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngày nay; bây giờ; hiện nay
中现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè
Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.
ngày nay; bây giờ; hiện nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.