- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)
đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.