- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
(văn) như vậy; như thế này
vậy thì; thế là; (văn) mới
Cảnh đẹp như vậy, khiến người ta say đắm.
(văn) như vậy; như thế này
vậy thì; thế là; (văn) mới
Cảnh đẹp như vậy, khiến người ta say đắm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
(văn) như vậy; như thế này
(văn) như vậy; như thế này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.