- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)
Như Lai Phật Tổ là người sáng lập Phật giáo.
Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)
Như Lai Phật Tổ là người sáng lập Phật giáo.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)
Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.