- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nếu; nếu như; trong trường hợp
中表示条件或假设的词;用来引出可能发生的情况biǎoshì tiáojiàn huò jiǎshè de cí; yònglái yǐnchū kěnéng fāshēng de qíngkuàng
Nếu bạn có thời gian, hãy nói cho tôi biết.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta hủy buổi dã ngoại nhé.
Giá mà tôi cũng như vậy...
Thương em thương cả đường đi lối về.
nếu; nếu như; trong trường hợp
中表示条件或假设的词;用来引出可能发生的情况biǎoshì tiáojiàn huò jiǎshè de cí; yònglái yǐnchū kěnéng fāshēng de qíngkuàng
Nếu bạn có thời gian, hãy nói cho tôi biết.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta hủy buổi dã ngoại nhé.
Giá mà tôi cũng như vậy...
Thương em thương cả đường đi lối về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nếu; nếu như; trong trường hợp
nếu; nếu như; trong trường hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.