trang điểm; son phấn
Cô ấy thích trang điểm.
trang điểm; phấn son; đồ trang sức
Cô ấy đã chuẩn bị một bộ trang sức cưới phong phú.
trang điểm; đồ trang sức; trang phục
Cô ấy trang điểm rất đẹp.
trang điểm; son phấn; trang phục sân khấu
Cô ấy thích trang điểm đậm.
trang điểm; son phấn
Cô ấy thích trang điểm.
trang điểm; phấn son; đồ trang sức
Cô ấy đã chuẩn bị một bộ trang sức cưới phong phú.
trang điểm; đồ trang sức; trang phục
Cô ấy trang điểm rất đẹp.
trang điểm; son phấn; trang phục sân khấu
Cô ấy thích trang điểm đậm.