- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
tác phẩm tuyệt diệu; kiệt tác
Món đồ sứ này là một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.
tác phẩm tuyệt diệu; kiệt tác
Món đồ sứ này là một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
tác phẩm tuyệt diệu; kiệt tác
tác phẩm tuyệt diệu; kiệt tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.