Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
// NGHĨA CHÍNHcô bé; cành cây (hình chữ Y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中小女孩;年轻的女子xiǎo nǚhái、niánqīng de nǚzǐ
Cô bé này rất dễ thương.