- 女nữ(người phụ nữ)
- 生sinh(sinh ra)
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
họ; họ và tên đệm
中一个人的家族名字,代表家族身份yī gè rén de jiāzú míngzì, dàibiǎo jiāzú shēnfèn
Họ của bạn là gì?
họ; họ và tên đệm
中一个人的家族名字,代表家族身份yī gè rén de jiāzú míngzì, dàibiǎo jiāzú shēnfèn
Họ của bạn là gì?
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
họ; họ và tên đệm
họ; họ và tên đệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.