- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
(văn) giao phó; ủy thác cho
(văn) giao phó; ủy thác cho
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
(văn) giao phó; ủy thác cho
(văn) giao phó; ủy thác cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.