- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
Cô ấy có tư sắc nổi bật.
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
Cô ấy có tư sắc nổi bật.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.