uy lực; uy thế; oai
中强大的力量或势力;令人害怕的力量qiángdà de lìliàng huò shìlì; lìng rén hàipà de lìliàng
Uy tín của anh ấy rất cao.
uy tín; danh tiếng
中người或事物受到的尊重和信任rénhuò shìwù shòudào de zūnzhòng hé xìnrèn
Anh ấy có uy tín cao.
uy lực; uy thế; oai
中强大的力量或势力;令人害怕的力量qiángdà de lìliàng huò shìlì; lìng rén hàipà de lìliàng
Uy tín của anh ấy rất cao.
uy tín; danh tiếng
中người或事物受到的尊重和信任rénhuò shìwù shòudào de zūnzhòng hé xìnrèn
Anh ấy có uy tín cao.
sức mạnh; lực; sức lực
中强大的力量qiángdà de lìliàng
Anh ấy rất có uy nghiêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sức mạnh; lực; sức lực
中强大的力量qiángdà de lìliàng
Anh ấy rất có uy nghiêm.