- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
Khí thế của anh ấy thật uy hiển.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ấy rất có uy quyền.
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
Khí thế của anh ấy thật uy hiển.
sức mạnh; lực; sức lực
Anh ấy rất có uy quyền.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.