- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc
Anh ấy rất có uy linh.
uy tín; danh tiếng
Uy linh của anh ấy rất lớn.
uy linh; thần linh quyền năng
Anh ấy tin vào uy linh của thần linh.
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc
Anh ấy rất có uy linh.
uy tín; danh tiếng
Uy linh của anh ấy rất lớn.
uy linh; thần linh quyền năng
Anh ấy tin vào uy linh của thần linh.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.