- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh
Bông hoa này rất mềm mại.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Bông hoa này rất mỏng manh.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh
Bông hoa này rất mềm mại.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Bông hoa này rất mỏng manh.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh
mềm mại và xinh xắn; non nớt; mỏng manh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.