- 女nữ(người phụ nữ)
- 良lương(tốt lành)
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
中男人说话或行为像女人那样柔弱、娇气nánrén shuōhuà huò xíngwéi xiàng nǚrén nàyàng róuruò、jiāoqi
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)
中男人说话或行动像女人的样子nánrén shuōhuà huò xíngdòng xiàng nǚrén de yàngzi
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
中男人说话或行为像女人那样柔弱、娇气nánrén shuōhuà huò xíngwéi xiàng nǚrén nàyàng róuruò、jiāoqi
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)
中男人说话或行动像女人的样子nánrén shuōhuà huò xíngdòng xiàng nǚrén de yàngzi
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.