- 女nữ(người phụ nữ)
- 马mã(con ngựa)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
lề mề; rườm rà; lắm lời
Anh ấy làm việc lúc nào cũng rề rà.
lề mề; rườm rà; ủy mị
Anh ấy làm việc lúc nào cũng lề mề.
lề mề; rườm rà; ủy mị
Anh ấy lúc nào cũng ủy mị.
lề mề; rườm rà; lắm lời
Anh ấy làm việc lúc nào cũng rề rà.
lề mề; rườm rà; ủy mị
Anh ấy làm việc lúc nào cũng lề mề.
lề mề; rườm rà; ủy mị
Anh ấy lúc nào cũng ủy mị.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
lề mề; rườm rà; lắm lời
lề mề; rườm rà; lắm lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lề mề; rườm rà; ủy mị; làm quá
lắm lời; lải nhải
Anh ấy lúc nào cũng lề mề, không dứt khoát chút nào.
lề mề; rườm rà; làm như đàn bà
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
Anh ấy làm việc lúc nào cũng ẻo lả.
lề mề; rườm rà; ủy mị; làm quá
lắm lời; lải nhải
Anh ấy lúc nào cũng lề mề, không dứt khoát chút nào.
lề mề; rườm rà; làm như đàn bà
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
Anh ấy làm việc lúc nào cũng ẻo lả.