thím; vợ của chú
中父亲的弟弟的妻子fùqin de dìdi de qīzi
Dì tôi rất thích chó con.
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
中父亲的弟弟的妻子fùqīn de dìdi de qīzi
Dì tôi rất thích nấu ăn.
thím; vợ của chú
中父亲的弟弟的妻子fùqin de dìdi de qīzi
Dì tôi rất thích chó con.
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
中父亲的弟弟的妻子fùqīn de dìdi de qīzi
Dì tôi rất thích nấu ăn.
thím; vợ của chú
thím; vợ của chú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.