- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trung gian; người môi giới
Cô ấy là một người mai mối.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
người trung gian; người môi giới
Cô ấy là một người mai mối.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trung gian; người môi giới
người trung gian; người môi giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.