phương tiện truyền thông; môi giới; vật trung gian (truyền bệnh)
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh.
môi trường; môi chất; chất dẫn
Truyền thông là một phương tiện quan trọng.
người trung gian; người môi giới
phương tiện truyền thông; môi giới; vật trung gian (truyền bệnh)
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh.
môi trường; môi chất; chất dẫn
Truyền thông là một phương tiện quan trọng.
người trung gian; người môi giới
phương tiện truyền thông; môi giới; vật trung gian (truyền bệnh)
phương tiện truyền thông; môi giới; vật trung gian (truyền bệnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người môi giới rất tốt.
phương tiện giao thông
Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp.
bình thường; trung bình
Internet là một phương tiện rất tốt.
Anh ấy là một người môi giới rất tốt.
phương tiện giao thông
Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp.
bình thường; trung bình
Internet là một phương tiện rất tốt.