- 女nữ(người phụ nữ)
- 兼kiêm(kiêm, gộp lại)
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
nghi phạm; kẻ tình nghi
中被怀疑犯罪的人bèi huáiyí fànzuì de rén
Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
nghi phạm; kẻ tình nghi
中被怀疑犯罪的人bèi huáiyí fànzuì de rén
Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
nghi phạm; kẻ tình nghi
nghi phạm; kẻ tình nghi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.