- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
lá non; lá mới
Mùa xuân đến rồi, trên cây đầy lá non.
lá non; lá mới
Mùa xuân đến rồi, trên cây đầy lá non.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
lá non; lá mới
lá non; lá mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.